Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 14課 – 14課 〜けれど

〜ものの・〜とはいうものの

Tuy… nhưng

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Tuy đã thi đỗ vào công ty mơ ước, nhưng thực tế công việc lại khác xa so với những gì tôi tưởng tượng.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tuy nói là đã nắm vững lý thuyết, nhưng khi bắt tay vào thực hành thì tôi hoàn toàn lúng túng.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Tuy đã quyết tâm bỏ thuốc lá, nhưng cứ gặp căng thẳng là tôi lại trót hút.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Tuy nói là kinh tế đang phục hồi, nhưng đời sống của người dân bình thường vẫn chẳng khá lên chút nào.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Tuy đã đăng ký khóa học tiếng Anh trực tuyến, nhưng vì bận rộn nên hầu như chẳng đụng tới bài giảng.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Tuy biết rõ là hút thuốc có hại cho sức khỏe, nhưng nhiều người vẫn không bỏ được thói quen này.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Tuy ngôi nhà cũ này có vẻ ngoài đẹp đẽ, nhưng bên trong đã xuống cấp đến mức cần sửa chữa lớn.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Tuy dự án đã được phê duyệt, nhưng do thiếu ngân sách nên việc triển khai vẫn bị trì hoãn.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tuy là chuyên gia trong lĩnh vực này, nhưng đứng trước hiện tượng mới ấy thì ông ấy cũng không lý giải nổi.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Tuy thành phố đã đưa ra nhiều biện pháp chống lại sự suy giảm dân số, nhưng vẫn chưa thấy hiệu quả rõ rệt.

Bản dịch của bạn (日本語)