Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 11課 – 11課 〜に関係なく・無視して

〜もかまわず

Bất chấp / Mặc kệ

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Anh ấy mặc kệ bị thương ở chân, vẫn chạy đến hết quãng đường marathon.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Bất chấp ánh mắt của những người xung quanh, cô ấy oà khóc nức nở giữa quảng trường nhà ga.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Vị giám đốc bất chấp sự phản đối của cấp dưới, cứ thế thúc đẩy việc cải tổ.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Đứa trẻ mặc kệ quần áo lấm bẩn, lăn lê chơi đùa trên bãi cỏ.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Anh ta bất chấp khoản nợ chồng chất, vẫn tiếp tục đầu tư vào cổ phiếu rủi ro cao.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Bất chấp làm phiền những người xung quanh, nhóm sinh viên cười nói ầm ĩ trong toa tàu.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Nhà nghiên cứu mặc kệ sức khoẻ suy kiệt, vẫn vùi đầu vào thí nghiệm cho đến tận sáng.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Bất chấp việc bị mọi người cười nhạo, anh ấy vẫn kiên trì theo đuổi ước mơ của mình.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Người phụ nữ bất chấp gió lạnh thấu xương, đứng đợi con trước cổng trường suốt một tiếng đồng hồ.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Bất chấp dư luận chỉ trích, công ty vẫn quyết định cắt giảm nhân sự quy mô lớn.

Bản dịch của bạn (日本語)