Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 10課 – 10課 〜や〜など

〜やら〜やら

Nào… nào… / Vừa… vừa…

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Cuối năm tài chính, nào là họp hành, nào là viết báo cáo, bận đến mức không có cả thời gian nghỉ ngơi.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Khi nghe tin trượt kỳ thi, nào là tiếc nuối, nào là xấu hổ, tôi chẳng nói nên lời.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Sau trận động đất, nào là người chạy tới chạy lui, nào là tiếng còi báo động vang lên, hiện trường vô cùng hỗn loạn.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Mỗi lần chuyển nhà, nào là thủ tục, nào là dọn dẹp đồ đạc, phiền phức đến phát chán.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Nghe tin con trai đỗ đại học, mẹ nào là vui mừng, nào là rơi nước mắt, tâm trạng thật khó tả.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Vào mùa thi tuyển, nào là phỏng vấn, nào là viết sơ yếu lý lịch, sinh viên năm cuối bận tối tăm mặt mũi.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Khi bị cấp trên trách oan, nào là tức giận, nào là buồn tủi, tôi suýt nữa thì khóc.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Bàn làm việc của anh ấy nào là tài liệu, nào là cốc cà phê, lúc nào cũng bừa bộn.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Vào ngày tốt nghiệp, nào là lưu luyến bạn bè, nào là háo hức bước vào xã hội, lòng tôi rối bời.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Đợt giá cả leo thang vừa rồi, nào là tiền điện, nào là tiền thực phẩm tăng vọt, cuộc sống ngày càng chật vật.

Bản dịch của bạn (日本語)