Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 10課 – 10課 〜や〜など

〜といった

Như là / Những thứ như

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Người tiêu dùng gần đây có xu hướng chú trọng đến những vấn đề như môi trường và nhân quyền khi chọn sản phẩm.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Trong cuộc phỏng vấn, ứng viên thường được hỏi những câu như điểm mạnh, điểm yếu của bản thân.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Để duy trì sức khỏe, những thói quen hằng ngày như ngủ đủ giấc và vận động vừa phải là rất quan trọng.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Công ty chúng tôi đang tích cực tuyển dụng nhân tài có kỹ năng như lập trình và phân tích dữ liệu.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Ở vùng này, các thiên tai như động đất và bão thường xuyên xảy ra nên cần chuẩn bị kỹ.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Gần đây, ngày càng có nhiều người trẻ không hứng thú với những thứ như xe hơi hay đồng hồ hàng hiệu.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Trường đại học này nổi tiếng về các lĩnh vực nghiên cứu như y học và công nghệ sinh học.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Khi đi du lịch nước ngoài, những rắc rối như mất hộ chiếu hay bị móc túi là điều đáng lo nhất.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Trong công việc, những đức tính như trung thực và tinh thần trách nhiệm được đánh giá cao hơn cả năng lực.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Bảo tàng này trưng bày các tác phẩm nghệ thuật cổ như tranh và gốm sứ từ thời Edo.

Bản dịch của bạn (日本語)