Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 1課 – 1課 〜とき・〜直後に

〜際(に・は)

Khi, lúc, nhân dịp

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Khi đăng ký mở tài khoản ngân hàng, vui lòng mang theo giấy tờ tùy thân và con dấu.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Khi xảy ra động đất, trước tiên hãy bình tĩnh và đảm bảo lối thoát hiểm.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Khi nộp đơn xin việc, xin đừng quên ghi rõ kinh nghiệm làm việc.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Khi tiến hành đàm phán hợp đồng, công ty chúng tôi luôn ưu tiên sự tin cậy của đối tác.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Khi hủy đặt phòng, nếu trong vòng ba ngày trước khi nhận phòng sẽ phát sinh phí.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Khi đi công tác nước ngoài, đừng quên mua bảo hiểm du lịch để phòng bất trắc.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Khi trả lại sản phẩm đã mua, vui lòng xuất trình hóa đơn cùng với hàng hóa.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Khi công bố kết quả nghiên cứu, cần phải nêu rõ nguồn gốc của dữ liệu.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Nhân dịp chuyển nhà lần này, tôi quyết định vứt bỏ những đồ đạc không còn dùng đến.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Khi sử dụng dịch vụ lần đầu, khách hàng cần đăng ký thông tin cá nhân tại quầy.

Bản dịch của bạn (日本語)