Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 1課 – 1課 〜とき・〜直後に

〜(か)と思うと・〜(か)と思ったら

Vừa mới… thì đã (ngay lập tức)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Trời cứ tưởng vừa hửng nắng thì lập tức lại đổ mưa như trút.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Cổ phiếu vừa thấy tăng vọt thì ngay sau đó đã lao dốc không phanh.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Anh ấy cứ tưởng vừa nhận việc mới thì chỉ một tháng sau đã nộp đơn xin nghỉ.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Con mèo vừa nãy còn ngủ say thì giờ đã chạy nhảy khắp nhà.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Đứa con trai vừa mới về đến nhà thì đã lập tức lao ra ngoài chơi.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Công ty cứ tưởng vừa công bố sản phẩm mới thì ngay hôm sau đã thông báo thu hồi.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Em bé vừa nãy còn nín bặt thì giờ đã lại òa lên khóc to.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Cô ấy cứ tưởng vừa hết cảm thì chỉ vài ngày sau đã ốm trở lại.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Vị giám đốc vừa bước vào phòng họp thì đột nhiên lớn tiếng quát mọi người.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Tỉ giá yên vừa thấy phục hồi đôi chút thì ngay lập tức lại tiếp tục giảm.

Bản dịch của bạn (日本語)