Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 1課 – 1課 〜とき・〜直後に

〜か〜ないかのうちに

Vừa mới… (chưa kịp xong) thì đã

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Tàu điện vừa dừng lại còn chưa hẳn thì đám đông đã ùa lên trước cả khi cửa mở hết.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Chủ tịch vừa thông báo việc tái cơ cấu còn chưa dứt lời thì giá cổ phiếu đã lao dốc.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Tôi vừa gửi mail đi còn chưa kịp đóng máy thì điện thoại từ phía đối tác đã reo lên.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Mùa mưa vừa chớm kết thúc còn chưa hẳn thì cái nóng oi bức của mùa hè đã ập đến.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Giáo sư vừa kết thúc bài giảng còn chưa dứt câu thì sinh viên đã ùa ra khỏi giảng đường.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Sản phẩm mới vừa được tung ra thị trường còn chưa kịp lan rộng thì đã bị làm nhái.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Đứa bé vừa đặt lưng xuống nệm còn chưa kịp nằm yên thì đã ngủ thiếp đi.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Cuộc họp vừa bắt đầu còn chưa kịp vào nội dung thì đã nảy sinh tranh cãi gay gắt.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Anh ấy vừa nghe xong câu hỏi còn chưa kịp ngẫm thì đã trả lời ngay không chút do dự.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Chính sách mới vừa được ban hành còn chưa kịp thực thi thì đã vấp phải làn sóng phản đối.

Bản dịch của bạn (日本語)