Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
E. わけ・ところを使った言い方 · Cách dùng わけ・ところG. 文法的性質の整理 · Tổng hợp tính chất ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 IV-F

F. 二つの言葉を組にする・Trợ-từ · Ghép cặp từ · Trợ-từ

二つの言葉を組にする言い方・Trợ-từ

Cặp từ + trợ từ đặc biệt