Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N1 · 原因・理由 – Bài 9

〜ゆえ(に)・〜がゆえ(に)

Chính vì… nên

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Vì trời mưa nên không đi.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Vì anh ấy không đến nên gặp khó khăn.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Vì không có tiền nên không mua được.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Vì ngủ quên nên đến muộn.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Vì có nhiều việc nên mệt.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Vì thời tiết xấu nên hủy.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Vì mất đồ quan trọng nên buồn.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Vì vội nên đã quên.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Vì có anh ấy nên yên tâm.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Vì khó nên không làm được.

Bản dịch của bạn (日本語)