新完全マスター 文法 N1 · 原因・理由 – Bài 9
〜ゆえ(に)・〜がゆえ(に)
Chính vì… nên
Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.
Đã trả lời 0/5 câu dịch
Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
Tiếng Việt
Vì trời mưa nên không đi.
Tiếng Việt
Vì anh ấy không đến nên gặp khó khăn.
Tiếng Việt
Vì không có tiền nên không mua được.
Tiếng Việt
Vì ngủ quên nên đến muộn.
Tiếng Việt
Vì có nhiều việc nên mệt.
Tiếng Việt
Vì thời tiết xấu nên hủy.
Tiếng Việt
Vì mất đồ quan trọng nên buồn.
Tiếng Việt
Vì vội nên đã quên.
Tiếng Việt
Vì có anh ấy nên yên tâm.
Tiếng Việt
Vì khó nên không làm được.