Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N1 · 付随行動 – Bài 7

〜かたわら

Vừa làm công việc chính này vừa làm hoạt động khác

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Tiện đi dạo, đi mua sắm.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tiện thăm hỏi, đi viếng.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Vừa làm việc, vừa học.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Tiện đi công tác, đi tham quan.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Tiện giúp đỡ, làm nấu ăn.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Tiện dịp chúc mừng, mang quà tặng.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Vừa nghiên cứu vừa giảng dạy.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Vừa làm việc vừa làm việc nhà.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tiện vận động, tận hưởng thời gian.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Tiện tham quan, mua sắm.

Bản dịch của bạn (日本語)