新完全マスター 文法 N1 · 例示 – Bài 4
〜といわず…〜といわず
Không phân biệt A hay B, tất cả đều như nhau
Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.
Đã trả lời 0/5 câu dịch
Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
Tiếng Việt
Mua cả sách lẫn vở.
Tiếng Việt
Cả trẻ em và người lớn đều có thể thưởng thức.
Tiếng Việt
Học cả sáng lẫn tối.
Tiếng Việt
Đã đi cả Nhật lẫn nước ngoài.
Tiếng Việt
Ăn cả thịt lẫn cá.
Tiếng Việt
Thích cả phim lẫn sách.
Tiếng Việt
Bận cả công việc lẫn học tập.
Tiếng Việt
Học cả âm nhạc lẫn khiêu vũ.
Tiếng Việt
Cả xe buýt lẫn tàu điện đều đến.
Tiếng Việt
Chơi cả tennis lẫn bóng đá.