Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
主張・断定 – Bài 18

〜でなくてなんだろう(か)

Ngoài cái đó ra thì tôi không thể nghĩ ra cái gì khác

Cấu trúc
N+でなくてなんだろう(か)
Giải nghĩa

Nếu đây không phải là N thì là gì? Khẳng định mạnh mẽ rằng chắc chắn đây chính là N, không có gì khác.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại. Dùng khi muốn khẳng định mạnh mẽ, đầy cảm xúc.

Lưu ý

Câu hỏi tu từ, thực chất là khẳng định. N thường là danh từ trừu tượng: 愛, 幸せ, 天職, 奇跡. Mang sắc thái cảm xúc mãnh liệt, chắc chắn tuyệt đối.

Ví dụ

毎日仕事が楽しくて仕方がない。これぞれ天職でなくてなんだろう。

Mỗi ngày, chỉ biết vui vẻ với công việc. Nếu đây không phải là công việc phù hợp nhất vậy thì là cái gì bây giờ.

Mẫu trước

〜には当たらない