Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
強調 – Bài 17

〜たりとも…ない

1 cũng không có, hoàn toàn không có

Cấu trúc
1từchỉđơnvị+たりとも…ない
Giải nghĩa

Dù chỉ một (đơn vị nhỏ nhất) cũng không V. Nhấn mạnh phủ định tuyệt đối, ngay cả mức tối thiểu cũng không.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn.

Lưu ý

Luôn đi với số 1 + từ đếm: 一日たりとも, 一歩たりとも, 一瞬たりとも. Vế sau luôn là phủ định. Tương tự 〜も〜ない nhưng mạnh và trang trọng hơn nhiều.

Ví dụ

あなたのことは1日たりとも忘れたことはありません。

Những chuyện của bạn thì 1 ngày tôi cũng không quên.

Mẫu tiếp

〜すら