Không có cách nào để
Không có phương pháp, cách thức nào để thực hiện V. Diễn tả sự bất lực, không thể làm gì được dù muốn.
Văn viết trang trọng. よしもない cổ điển hơn, ようもない phổ biến hơn.
よし (由) có nghĩa là phương pháp, cách thức. Tương tự 〜ようがない (N2) nhưng cứng hơn. Ví dụ: 確かめようもない (không có cách nào xác nhận).
連絡先がわからないので、知らせようもない。
Không biết liên lạc nên không có cách nào báo.