Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
可能・不可能・困難 – Bài 12

〜(よ)うにも〜ない

Muốn làm cũng không thể

Cấu trúc
Vよう+にもVない
Giải nghĩa

Dù muốn V cũng không thể V được vì có trở ngại. Diễn tả tình trạng bất lực, dù có ý muốn nhưng hoàn cảnh không cho phép.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Dùng khi bày tỏ sự bất lực trước hoàn cảnh.

Lưu ý

Cấu trúc: Vようにも+Vkhả năng phủ định. Hai V phải cùng gốc (走ろうにも走れない). Nhấn mạnh sự bất lực do nguyên nhân bên ngoài, không phải do bản thân.

Ví dụ

走ろうにも足が痛くて走れない。

Muốn chạy cũng không chạy được vì đau chân.

Mẫu trước

〜よしもない・〜よう(も)ない