Muốn làm cũng không thể
Dù muốn V cũng không thể V được vì có trở ngại. Diễn tả tình trạng bất lực, dù có ý muốn nhưng hoàn cảnh không cho phép.
Hội thoại và văn viết. Dùng khi bày tỏ sự bất lực trước hoàn cảnh.
Cấu trúc: Vようにも+Vkhả năng phủ định. Hai V phải cùng gốc (走ろうにも走れない). Nhấn mạnh sự bất lực do nguyên nhân bên ngoài, không phải do bản thân.
走ろうにも足が痛くて走れない。
Muốn chạy cũng không chạy được vì đau chân.