Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N1 · 目的 – Bài 11

〜んがために

Để mà (mục đích, văn viết)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Để đậu kỳ thi nên phải nỗ lực.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Vì hạnh phúc của gia đình mà làm việc.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Hoạt động vì hòa bình thế giới.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Tập thể dục để có sức khỏe.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Đã nỗ lực để giành chiến thắng.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Cố gắng để thành công.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Đến vì công việc này.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Học tập để đậu.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Vội vã để đến đúng giờ.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Nỗ lực để đạt kết quả.

Bản dịch của bạn (日本語)