Để mà (mục đích, văn viết)
Để đạt được mục đích nào đó mà hành động. Cách diễn đạt mục đích rất trang trọng, mạnh mẽ, thể hiện ý chí quyết tâm.
Văn viết trang trọng, văn chương. Rất cứng, hiếm dùng trong hội thoại thông thường.
Biến đổi: する→せんがために. Cũng có dạng 〜んがための+N. Tương tự 〜ために nhưng cổ điển và mạnh mẽ hơn nhiều. Thường dùng khi mục đích rất quan trọng.
勝たんがために、不正をした。
Để thắng mà đã gian lận.