Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
目的 – Bài 11

〜んがために

Để mà (mục đích, văn viết)

Cấu trúc
Vない→Vん+がために
Giải nghĩa

Để đạt được mục đích nào đó mà hành động. Cách diễn đạt mục đích rất trang trọng, mạnh mẽ, thể hiện ý chí quyết tâm.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, văn chương. Rất cứng, hiếm dùng trong hội thoại thông thường.

Lưu ý

Biến đổi: する→せんがために. Cũng có dạng 〜んがための+N. Tương tự 〜ために nhưng cổ điển và mạnh mẽ hơn nhiều. Thường dùng khi mục đích rất quan trọng.

Ví dụ

勝たんがために、不正をした。

Để thắng mà đã gian lận.

Mẫu tiếp

〜べく