Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第9課 – Bài 9
N が あります/わかります
Có (sở hữu) / Hiểu N
Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.
Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
Tiếng Việt
Tôi có máy tính.
Tiếng Việt
Tôi hiểu tiếng Nhật.
Tiếng Việt
Tôi không hiểu tiếng Trung.
Tiếng Việt
Bạn có thời gian không?
Tiếng Việt
Tôi có cuộc hẹn vào ngày mai.
Tiếng Việt
Bạn hiểu chưa? — Đã hiểu.
Tiếng Việt
Tôi có một câu hỏi.
Tiếng Việt
Bây giờ bạn có tiền không?
Tiếng Việt
Tôi không hiểu.