Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第8課 – Bài 8

S1 が、S2

S1 nhưng S2

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Phòng nhỏ nhưng sạch.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Anh Miller bận nhưng tốt bụng.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Đắt nhưng ngon.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Thành phố này yên tĩnh nhưng bất tiện.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Hôm nay nóng nhưng dễ chịu.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Tiếng Anh thú vị nhưng khó.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Trường xa nhưng tốt.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Cô ấy đẹp nhưng không tốt.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Trà nóng nhưng ngon.

Bản dịch của bạn (日本語)