Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第3課 – Bài 3

ここ/そこ/あそこ

Chỉ nơi chốn (chỗ này/đó/kia)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Đây là phòng họp.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Đó là tiệm sách.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Kia là bệnh viện.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Nhà vệ sinh ở đâu?

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Đây là văn phòng IMC.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Đó là nhà hàng.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Đằng kia là bưu điện.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Phòng họp ở đâu?

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Ngân hàng ở đằng kia.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Đây không phải lớp học.

Bản dịch của bạn (日本語)