Nếu ~ / Sau khi ~
たら: dạng điều kiện linh hoạt nhất. Hai nghĩa: 1) Nếu ~ thì ~ (giả định). 2) Sau khi ~ thì ~ (thứ tự thời gian).
Dùng rộng rãi: điều kiện giả định, thứ tự thời gian, khuyên nhủ, phát hiện bất ngờ.
Cách chia: Vた+ら (食べたら), Aい→かったら (高かったら), Aな→だったら (暇だったら), N→だったら (雨だったら). So sánh 4 dạng điều kiện: と (tất yếu, tự nhiên) / ば (giả định, lý thuyết) / たら (linh hoạt nhất) / なら (tiền đề, nếu là).
にほんへいったら、すしをたべてみてください。
Nếu đến Nhật thì hãy thử ăn sushi.
しごとがおわったら、いっしょにのみましょう。
Sau khi tan làm hãy cùng đi uống nhé.
わからなかったら、きいてください。
Nếu không hiểu thì hãy hỏi.