Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第25課 – Bài 25

〜たら (Nếu / Sau khi)

Nếu ~ / Sau khi ~

Cấu trúc
Vたら
Aい→かったら
Aな→だったら
N→だったら
Giải nghĩa

たら: dạng điều kiện linh hoạt nhất. Hai nghĩa: 1) Nếu ~ thì ~ (giả định). 2) Sau khi ~ thì ~ (thứ tự thời gian).

Phạm vi sử dụng

Dùng rộng rãi: điều kiện giả định, thứ tự thời gian, khuyên nhủ, phát hiện bất ngờ.

Lưu ý

Cách chia: Vた+ら (食べたら), Aい→かったら (高かったら), Aな→だったら (暇だったら), N→だったら (雨だったら). So sánh 4 dạng điều kiện: と (tất yếu, tự nhiên) / ば (giả định, lý thuyết) / たら (linh hoạt nhất) / なら (tiền đề, nếu là).

Ví dụ

にほんへいったら、すしをたべてみてください。

Nếu đến Nhật thì hãy thử ăn sushi.

1x
2x

しごとがおわったら、いっしょにのみましょう。

Sau khi tan làm hãy cùng đi uống nhé.

1x
2x

わからなかったら、きいてください。

Nếu không hiểu thì hãy hỏi.

1x
2x

Mẫu tiếp

〜ても