Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第24課 – Bài 24
N を くれます
Ai đó cho/tặng (tôi) cái gì
Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.
Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
Tiếng Việt
Karina cho tôi quà.
Tiếng Việt
Mẹ cho tôi sô-cô-la.
Tiếng Việt
Anh ấy đã cho tôi mượn ô.
Tiếng Việt
Cô giáo cho tôi sách.
Tiếng Việt
Bạn cho tôi tiền.
Tiếng Việt
Anh trai cho tôi xe đạp.
Tiếng Việt
Bố cho tôi từ điển.
Tiếng Việt
Em gái cho tôi cuốn sách này.
Tiếng Việt
Yamada cho tôi vé.
Tiếng Việt
Em trai cho tôi bánh kẹo.