Tiếng Việt
Khi đi học, tôi đi bằng tàu.
Bản dịch của bạn (日本語)
Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第23課 – Bài 23
Khi làm gì / Lúc ~
Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.
Khi đi học, tôi đi bằng tàu.
Khi rảnh, tôi đọc sách.
Khi tôi đến Nhật, đã rất lạnh.
Khi còn nhỏ, tôi ghét rau.
Khi tôi rảnh, hãy đến chơi.
Khi mệt, tôi nghỉ ngơi.
Khi tan làm, tôi sẽ điện.
Khi đi ra ngoài, mang theo ô.
Khi tôi 20 tuổi, tôi đã đi Nhật.
Khi sinh viên, tôi học chăm.