Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第20課 – Bài 20
Thể-TT (DT, TT, ĐT)
Cách nói thân mật, suồng sã
Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.
Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
Tiếng Việt
Tôi đi (thân mật).
Tiếng Việt
Không đi (quá khứ).
Tiếng Việt
Cuốn sách này thú vị.
Tiếng Việt
Phòng yên tĩnh.
Tiếng Việt
Tôi là sinh viên.
Tiếng Việt
Hôm qua trời lạnh.
Tiếng Việt
Hôm qua không lạnh.
Tiếng Việt
Anh ấy không phải giáo viên.