Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第20課 – Bài 20

Thể-TT (DT, TT, ĐT)

Cách nói thân mật, suồng sã

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Tôi đi (thân mật).

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Không đi.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Đã đi.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Không đi (quá khứ).

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Cuốn sách này thú vị.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Phòng yên tĩnh.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Tôi là sinh viên.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Hôm qua trời lạnh.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Hôm qua không lạnh.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Anh ấy không phải giáo viên.

Bản dịch của bạn (日本語)