Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第20課 – Bài 20

Thể-TT (DT, TT, ĐT)

Cách nói thân mật, suồng sã

Làm bài tập
Cấu trúc
V/A/NThể-TT
Giải nghĩa

Thể thông thường (普通形) là dạng ngắn/thân mật của Động từ, Tính từ, Danh từ — đối lập thể lịch sự (です/ます). Cũng là dạng gốc để nối vào nhiều cấu trúc ngữ pháp.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong hội thoại thân mật (bạn bè, gia đình), văn viết, và làm vế phụ trong câu phức. KHÔNG dùng với khách hàng/cấp trên.

Lưu ý

V: たべる/たべない/たべた/たべなかった. Aい: たかい/たかくない/たかかった/たかくなかった. Aな・N: げんきだ/げんきじゃない/げんきだった/げんきじゃなかった. Khi nối ngữ pháp, Aな・N bỏ 「だ」. [[futsuu-kaiwa]]

Ví dụ

かのじょはまいにちにほんごをべんきょうする。

Cô ấy học tiếng Nhật mỗi ngày. (thân mật)

1x
2x

きのうはたのしかった。

Hôm qua vui. (thân mật)

1x
2x

あのひとはせんせいじゃない。

Người kia không phải giáo viên. (thân mật)

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Hội thoại thể thông thường

Cách nói chuyện thân mật (普通体)

Mẫu tiếp

Hội thoại thể thông thường