Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第20課 – Bài 20

Hội thoại thể thông thường

Cách nói chuyện thân mật (普通体)

Cấu trúc
Câuhỏi:bỏか+lêngiọng(?);Aな/Nbỏだởcâuhỏi
Giải nghĩa

Trong hội thoại thân mật dùng thể thông thường: câu hỏi BỎ 「か」 và lên giọng cuối câu (viết thêm 「?」); danh từ/Aな thì bỏ 「だ」 ở câu hỏi. Trả lời: 「うん」 (ừ) / 「ううん」 (không).

Phạm vi sử dụng

Dùng với bạn bè, người thân, người dưới. KHÔNG dùng với khách hàng/cấp trên.

Lưu ý

わかった?(←わかりましたか), おいしい?(←おいしいですか), これ、なに?(←何ですか — bỏ だ). Trả lời: うん/ううん. [[futsuu-kei]]

Ví dụ

いま、ひま?──うん、ひま。

Bây giờ rảnh không? ── Ừ, rảnh.

1x
2x

これ、なに?──もちだよ。

Cái này gì thế? ── Bánh dày đấy.

1x
2x

ごはん、もうたべた?──ううん、まだ。

Ăn cơm chưa? ── Chưa.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể-TT (DT, TT, ĐT)

Cách nói thân mật, suồng sã

Mẫu trước

Thể-TT (DT, TT, ĐT)