Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第2課 – Bài 2
これ/それ/あれ
Chỉ thị đại từ (cái này/đó/kia)
Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.
Đã trả lời 0/5 câu dịch
Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
Tiếng Việt
Cái này là sách.
Tiếng Việt
Cái kia là điện thoại.
Tiếng Việt
Cái này là chìa khóa của tôi.
Tiếng Việt
Cái đó là từ điển tiếng Nhật.
Tiếng Việt
Cái kia là cái ô.
Tiếng Việt
Cái này là cái gì?
Tiếng Việt
Cái đó cũng là tạp chí.
Tiếng Việt
Cái kia là máy ảnh của anh Miller.
Tiếng Việt
Cái này không phải là từ điển.