Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第2課 – Bài 2

このN/そのN/あのN

Chỉ thị tính từ (N này/đó/kia)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Quyển sách này là của tôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Cái cặp đó là cặp tôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Người kia là anh Miller.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Cái máy ảnh này là của anh Miller.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Cái đồng hồ đó là của Thụy Sĩ.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Cái cặp kia là cặp ai?

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Cuốn sách tiếng Nhật này là của tôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Người đó là giáo viên của tôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tạp chí kia không phải là tạp chí tiếng Anh.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Cuốn vở này cũng là của Karina.

Bản dịch của bạn (日本語)