Tiếng Việt
Chia 「かきます」 sang thể từ điển.
Bản dịch của bạn (日本語)
Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第18課 – Bài 18
Cách chia động từ sang thể từ điển
Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.
Chia 「かきます」 sang thể từ điển.
Chia 「たべます」 sang thể từ điển.
Chia 「きます」 sang thể từ điển.
Chia 「します」 sang thể từ điển.
Chia 「のみます」 sang thể từ điển.
Chia 「はなします」 sang thể từ điển.
Chia 「まちます」 sang thể từ điển.
Chia 「かえります」 sang thể từ điển.
Chia 「あそびます」 sang thể từ điển.
Chia 「およぎます」 sang thể từ điển.