Tiếng Việt
Trước khi đi học, tôi ăn sáng.
Bản dịch của bạn (日本語)
Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第18課 – Bài 18
Trước khi...
Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.
Trước khi đi học, tôi ăn sáng.
Trước bữa cơm, tôi rửa tay.
Trước 9 giờ, tôi đến công ty.
Trước khi ngủ, tôi đọc sách.
Trước khi đi Nhật, tôi học tiếng Nhật.
Trước cuộc họp, tôi chuẩn bị.
Trước thi tôi học nhiều.
Trước 6 giờ tôi dậy.
Trước khi ăn, tôi rửa rau.
Trước khi đi du lịch, tôi đặt khách sạn.