Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第17課 – Bài 17

N (thời gian) までに

Trước... (hạn chót)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Trước 6 giờ tôi phải về.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Phải nộp bài trước thứ Hai.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Phải đến trước 9 giờ.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Phải hoàn thành trước thứ Sáu.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Trước hôm sinh nhật phải mua quà.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Phải gửi mail trước 5 giờ.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Trước cuối tháng phải hoàn thành.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Phải về trước 10 giờ tối.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Trước thứ Bảy hãy gọi điện.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Trước mai phải làm xong bài tập.

Bản dịch của bạn (日本語)