Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第16課 – Bài 16

N1 は N2 が Adj

Miêu tả bộ phận/đặc điểm của chủ thể

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Anh Miller cao.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tokyo người đông.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Cô ấy tóc dài.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Phòng này cửa sổ to.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Núi Phú Sĩ phong cảnh đẹp.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Anh Yamada giỏi tiếng Anh.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Phòng này yên tĩnh.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Việt Nam giá rẻ.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Cuốn sách này nội dung khó.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Tôi yếu môn toán.

Bản dịch của bạn (日本語)