Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第13課 – Bài 13

N (địa điểm) へ V-ます/N に 行きます

Đi/Đến/Về đâu để làm gì

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Tôi đi mua sắm.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tôi đi Nhật để học.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Tôi đi xem phim.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Tôi đi nhật bản để du lịch.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Tôi đi ăn cơm.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Tôi đi gặp bạn.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Tôi về Việt Nam để gặp gia đình.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Tôi đến công ty để làm việc.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tôi đi siêu thị để mua sữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Tôi đi công viên để chụp ảnh.

Bản dịch của bạn (日本語)