Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第12課 – Bài 12

Quá khứ của N / Adj đuôi な

N/Adj な + でした/ではありませんでした

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Hôm qua là chủ nhật.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Hôm qua không phải chủ nhật.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Phim hôm qua hay.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Cô ấy ngày xưa nổi tiếng.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Phòng hồi đó không yên tĩnh.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Anh ấy là sinh viên hồi đó.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Trận đấu đã thú vị.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Phòng đã rất sạch.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Bài toán không khó.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Thời tiết hôm qua đẹp.

Bản dịch của bạn (日本語)