Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第11課 – Bài 11

N だけ

Chỉ N

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Tôi chỉ uống cà phê.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Hôm nay chỉ làm 1 tiếng.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Tôi chỉ có 1 anh trai.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Tôi chỉ ăn 2 lần.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Hôm nay chỉ tôi đi.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Tôi chỉ học tiếng Nhật.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Anh ấy chỉ mua 1 quyển.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Trên bàn chỉ có sách.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Karina chỉ ăn rau.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Tôi chỉ đi 1 lần đến Nhật.

Bản dịch của bạn (日本語)