Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第11課 – Bài 11

Số đếm (~つ, 人, 枚, 回...)

Cách đếm các loại đồ vật khác nhau

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Một quả táo.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Hai cuốn sách.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Ba người sinh viên.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Bốn chiếc xe.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Có 5 quả trứng.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Có 3 cái cặp.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Trên bàn có 2 cuốn sách.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Nhà tôi có 4 người.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tôi có 1 anh.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Cho tôi 3 chiếc bánh mì.

Bản dịch của bạn (日本語)