Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第10課 – Bài 10

N1 や N2

N1 và N2 (liệt kê không đầy đủ)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Trên bàn có sách và bút (và còn có nữa).

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tôi mua hoa quả và bánh.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Tôi học tiếng Nhật, tiếng Anh.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Trong vườn có hoa và cây.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Trong cặp có sách, vở (và còn có nữa).

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Tôi thích cà phê, trà...

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Trong phòng có ghế, bàn.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Tôi gặp anh Miller, chị Karina.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tôi đã đi đến Tokyo, Osaka.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Trong cửa hàng có sữa, bánh mì.

Bản dịch của bạn (日本語)