Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第10課 – Bài 10
N1 の N2 (vị trí)
Vị trí của N1 (trên/dưới/trong...)
Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.
Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
Tiếng Việt
Dưới gầm bàn có gì?
Tiếng Việt
Trong cặp có sách.
Tiếng Việt
Ngoài nhà có vườn.
Tiếng Việt
Bên cạnh ngân hàng có bưu điện.
Tiếng Việt
Trước ga có taxi.
Tiếng Việt
Sau cửa hàng có công viên.
Tiếng Việt
Mèo ở dưới gầm ghế.
Tiếng Việt
Trong tủ lạnh có sữa.
Tiếng Việt
Trên kệ sách có nhiều sách.