Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第10課 – Bài 10
N が あります/います
Có N (đồ vật/người/động vật)
Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.
Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
Tiếng Việt
Trong phòng có máy tính.
Tiếng Việt
Trong vườn có chó.
Tiếng Việt
Trên bàn có sách và bút.
Tiếng Việt
Ở công viên có nhiều người.
Tiếng Việt
Trong cặp có gì?