Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo I (第1〜25課) · 第10課 – Bài 10

N が あります/います

Có N (đồ vật/người/động vật)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Có sách.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Có chó.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Có anh Miller.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Trong phòng có máy tính.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Trong vườn có chó.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Trên bàn có sách và bút.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Có em bé.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Trên ghế có ô.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Ở công viên có nhiều người.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Trong cặp có gì?

Bản dịch của bạn (日本語)