Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo II (第26〜50課) · 第34課 – Bài 34

V-た / N の あとで V2

Làm V2 sau khi làm V1/N

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Sau khi ăn cơm, tôi xem TV.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Sau bữa cơm, tôi rửa bát.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Sau khi học xong, tôi đi chơi.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Sau cuộc họp, tôi sẽ về.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Sau khi tắm, tôi đi ngủ.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Sau khi tan làm, tôi ăn cơm.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Sau giờ học, tôi gặp bạn.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Sau khi đọc sách, tôi đi ngủ.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Sau khi mua quà, tôi về nhà.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Sau bữa tối, đi dạo công viên.

Bản dịch của bạn (日本語)