Tiếng Việt
Sau khi ăn cơm, tôi xem TV.
Bản dịch của bạn (日本語)
Minna no Nihongo II (第26〜50課) · 第34課 – Bài 34
Làm V2 sau khi làm V1/N
Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.
Sau khi ăn cơm, tôi xem TV.
Sau bữa cơm, tôi rửa bát.
Sau khi học xong, tôi đi chơi.
Sau cuộc họp, tôi sẽ về.
Sau khi tắm, tôi đi ngủ.
Sau khi tan làm, tôi ăn cơm.
Sau giờ học, tôi gặp bạn.
Sau khi đọc sách, tôi đi ngủ.
Sau khi mua quà, tôi về nhà.
Sau bữa tối, đi dạo công viên.