Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo II (第26〜50課) · 第33課 – Bài 33

X は Y という意味です

X có nghĩa là Y

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

「ありがとう」 nghĩa là cảm ơn.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

「いただきます」 có nghĩa là gì?

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Biển đó nghĩa là cấm hút thuốc.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

「Sayonara」 có nghĩa là tạm biệt.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Chữ này nghĩa là gì?

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

「いってきます」 nghĩa là tôi đi đây.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Biển kia có nghĩa là gì?

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

「あいさつ」 nghĩa là chào hỏi.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Chữ này nghĩa là cẩn thận.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Câu đó có nghĩa gì?

Bản dịch của bạn (日本語)