Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo II (第26〜50課) · 第46課 – Bài 46

V-る / V-ている / V-た ところです

Sắp sửa / Đang / Vừa mới làm xong

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Tôi sắp ăn cơm.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tôi đang ăn cơm.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Tôi vừa ăn cơm xong.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Tôi sắp đi.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Tôi đang học.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Tôi vừa về.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Tôi sắp gọi điện.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Tôi đang đọc sách.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tôi vừa đến.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Tôi sắp đi ngủ.

Bản dịch của bạn (日本語)