Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo II (第26〜50課) · 第43課 – Bài 43

V-ます / Adj そうです (trông có vẻ)

Trông có vẻ ~ / Sắp ~ (suy đoán từ quan sát)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Trông có vẻ trời sắp mưa.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Bánh trông có vẻ ngon.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Anh ấy trông có vẻ khỏe.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Trông có vẻ phim này hay.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Trông có vẻ cái này khó.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Anh ấy trông có vẻ buồn.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Cô ấy trông như sắp khóc.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Cây trông có vẻ sắp đổ.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Trông có vẻ trời sắp tối.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Phòng trông có vẻ sạch.

Bản dịch của bạn (日本語)