Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第39課 – Bài 39

V-て / Adj-て / N-で

Vì ~ (chỉ nguyên nhân)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vて/Aて/Nで
Giải nghĩa

「Vて / Aくて / Nで」 = "Vì ~ / Do ~". Nối hai mệnh đề, vế đầu là nguyên nhân/lý do.

Phạm vi sử dụng

Vế sau KHÔNG mang ý chí/mệnh lệnh/rủ rê/nhờ vả (khi đó phải dùng から). 「Nで」 dùng cho hiện tượng tự nhiên/sự cố (地震で, 事故で, かぜで).

Lưu ý

Phải theo đúng trình tự thời gian (nguyên nhân trước, kết quả sau). Vế sau thường là cảm xúc/khả năng/tình huống. [[futsuu-node]] [[tochuu-de]]

Ví dụ

あたまがいたくて、かいしゃをやすみました。

Vì đau đầu nên tôi nghỉ làm.

1x
2x

しけんにごうかくして、うれしいです。

Vì đỗ thi nên tôi vui.

1x
2x

かぜで、がっこうをやすみました。

Vì cảm lạnh nên tôi nghỉ học.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể-TT + ので

Vì ~ (lý do khách quan, nhẹ nhàng)

Vる / Nの + 途中で

Trong lúc / trên đường / khi đang ~

Mẫu tiếp

Thể-TT + ので