Vì ~ (chỉ nguyên nhân)
「Vて / Aくて / Nで」 = "Vì ~ / Do ~". Nối hai mệnh đề, vế đầu là nguyên nhân/lý do.
Vế sau KHÔNG mang ý chí/mệnh lệnh/rủ rê/nhờ vả (khi đó phải dùng から). 「Nで」 dùng cho hiện tượng tự nhiên/sự cố (地震で, 事故で, かぜで).
Phải theo đúng trình tự thời gian (nguyên nhân trước, kết quả sau). Vế sau thường là cảm xúc/khả năng/tình huống. [[futsuu-node]] [[tochuu-de]]
あたまがいたくて、かいしゃをやすみました。
Vì đau đầu nên tôi nghỉ làm.
しけんにごうかくして、うれしいです。
Vì đỗ thi nên tôi vui.
かぜで、がっこうをやすみました。
Vì cảm lạnh nên tôi nghỉ học.