Vì ~ (lý do khách quan, nhẹ nhàng)
Thể-TT + ので: "Vì ~ nên ~". Nguyên nhân/lý do khách quan, nhẹ nhàng, lịch sự hơn から.
Dùng khi giải thích lý do một cách lịch sự, đặc biệt trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
ので (lý do khách quan, lịch sự) vs から (lý do chủ quan, trực tiếp). ので lịch sự hơn trong môi trường công việc.
あめがふっているので、かさをもっていきます。
Vì trời đang mưa nên tôi mang ô đi.
しゅくだいがあるので、あそべません。
Vì có bài tập nên tôi không chơi được.
つかれているので、もうかえります。
Vì mệt nên tôi về trước.