Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第39課 – Bài 39

Thể-TT + ので

Vì ~ (lý do khách quan, nhẹ nhàng)

Làm bài tập
Cấu trúc
Thể-TT+ので
Giải nghĩa

「普通形 + ので」 = "Vì ~ nên ~". Nêu nguyên nhân/lý do một cách KHÁCH QUAN, nhẹ nhàng, lịch sự hơn から.

Phạm vi sử dụng

Hay dùng khi xin phép/nêu lý do lịch sự (công việc). Aな・N + な + ので.

Lưu ý

「ので」 (khách quan, lịch sự, không ép buộc) khác 「から」 (chủ quan, trực tiếp). [[v-te-reason]]

Ví dụ

あめがふっているので、かさをもっていきます。

Vì trời đang mưa nên tôi mang ô đi.

1x
2x

しゅくだいがあるので、あそべません。

Vì có bài tập nên tôi không chơi được.

1x
2x

つかれているので、もうかえります。

Vì mệt nên tôi về trước.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-て / Adj-て / N-で

Vì ~ (chỉ nguyên nhân)

Vる / Nの + 途中で

Trong lúc / trên đường / khi đang ~

Mẫu trước

V-て / Adj-て / N-で

Mẫu tiếp

Vる / Nの + 途中で