Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

Minna no Nihongo II (第26〜50課) · 第36課 – Bài 36

V-る ように なりました

Đã trở nên có thể làm gì

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Cô ấy đã đọc được kanji.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Tôi đã ăn được wasabi.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Em bé đã đi được.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Tôi đã quen với cuộc sống Nhật.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Anh ấy đã không hút thuốc nữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Tôi đã chơi được piano.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Em đã viết được hiragana.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tôi đã dậy được sớm mỗi sáng.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Anh ấy đã hiểu tiếng Nhật.

Bản dịch của bạn (日本語)