首 - THỦ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thủ tướng, cái cổ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: くび

Âm On: シュ

Gợi ý cách nhớ: Cỏ (䒑) tự (自) mọc là Thủ lĩnh (首) của sân cỏ

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

首 - THỦ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thủ tướng, cái cổ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: くび

Âm On: シュ

Gợi ý cách nhớ: Cỏ (䒑) tự (自) mọc là Thủ lĩnh (首) của sân cỏ

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
首