頑 - NGOAN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngoan cố

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: かたく.な

Âm On: ガン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 元 頁

Gợi ý cách nhớ: Để nguyên (元) giấy (頁) trắng nộp bài là ngoan cố (頑)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

頑 - NGOAN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngoan cố

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: かたく.な

Âm On: ガン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 元 頁

Gợi ý cách nhớ: Để nguyên (元) giấy (頁) trắng nộp bài là ngoan cố (頑)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
頑