靴 - NGOA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Giày

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: くつ

Âm On: カ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 革 化

Gợi ý cách nhớ: Da (革) được biến hóa (化) thành giày (靴)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

靴 - NGOA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Giày

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: くつ

Âm On: カ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 革 化

Gợi ý cách nhớ: Da (革) được biến hóa (化) thành giày (靴)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
靴