鉄 - THIẾT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sắt

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 13

Âm Kun: くろがね

Âm On: テツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 金 失

Gợi ý cách nhớ: Luyện vàng (金) thất bại (失) ra sắt (鉄)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

鉄 - THIẾT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sắt

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 13

Âm Kun: くろがね

Âm On: テツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 金 失

Gợi ý cách nhớ: Luyện vàng (金) thất bại (失) ra sắt (鉄)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
鉄